Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bread and roses
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹɛ
d
ə
n
d
ˈɹ
əʊ
z
ɪ
z
/
US
/ˈ
b
r
ɛ
d
ə
n
d
ˈɹ
oʊ
z
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Mức lương công bằng và điều kiện đàng hoàng
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Fair wages and dignified conditions.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bread and circuses
AI
1
Mức lương công bằng và điều kiện đàng hoàng
1
Mức lương công bằng và điều kiện đàng hoàng
1
Mức lương công bằng và điều kiện đàng hoàng