Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bread and games
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
r
ɛ
d
ə
n
d
ˈ
ɡ
eɪ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bread and circuses
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of bread and circuses.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bread and circuses
Ví dụ
Bread
and
games
.
AI
1
Đồng nghĩa với bread and circuses
1
Đồng nghĩa với bread and circuses
1
Đồng nghĩa với bread and circuses