Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breach of close
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
b
ɹ
i
tʃ
ə
v
ˈ
k
l
oʊ
z
/
Nghĩa chính
1
Sự đi vào một nơi nào trài phép
cụm từ
AI
1
Sự đi vào một nơi nào trài phép
1
Sự đi vào một nơi nào trài phép
1
Sự đi vào một nơi nào trài phép