Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brazilette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với braziletto
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of braziletto (“timber of brazilwood”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
braziletto
AI
1
Đồng nghĩa với braziletto
1
Đồng nghĩa với braziletto
1
Đồng nghĩa với braziletto