Dịch

braziletto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây gỗ Brazildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The brazilwood tree.
  2. Gỗ của cây Brazilwooddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The wood of the brazilwood tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brazilettoDạng gốc (base form)
  2. brazilettoesSố nhiều (plural)
  3. brazilettosSố nhiều (plural)

AI