braziletto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây gỗ Brazildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The brazilwood tree.
- Gỗ của cây Brazilwooddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The wood of the brazilwood tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brazilettoDạng gốc (base form)
- brazilettoesSố nhiều (plural)
- brazilettosSố nhiều (plural)