Dịch

brayette

danh từ (noun)
/bɹæˈjɛt/

Nghĩa chính

  1. Bộ áo giáp (thư hoặc tấm) bảo vệ hángdanh từAn item of armor (mail or plate) protecting the groin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brayetteDạng gốc (base form)
  2. brayettesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápbrayette

Ví dụ

  • , , , . ...
  • . . , . ...

AI