Nghĩa chính
- Bộ áo giáp (thư hoặc tấm) bảo vệ hángdanh từAn item of armor (mail or plate) protecting the groin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brayetteDạng gốc (base form)
- brayettesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápbrayette
Ví dụ
- , , , . ...
- . . , . ...