Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bray out
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
b
ɹ
eɪ
ˈa
w
t
/
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
ˈ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Nói giọng the thé
cụm từ
AI
1
Nói giọng the thé
1
Nói giọng the thé
1
Nói giọng the thé