bratwurst
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Món xúc xích lợn để rándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small (typically pork) sausage, usually served fried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bratwurstDạng gốc (base form)
- bratwurstsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc bratwurstNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcBratwurst
- từ tiếng Thượng Đức trung đạibrātwurst