Dịch

bratwurst

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món xúc xích lợn để rándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small (typically pork) sausage, usually served fried.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bratwurstDạng gốc (base form)
  2. bratwurstsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc bratwurst

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcBratwurst
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạibrātwurst

AI