Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brathly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vội vàng; dữ dội; quyết liệt; với cơn thịnh nộ
trạng từ
Hastily; violently; fiercely; with fury.
Nguồn gốc
(etymology)
brath
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
brathly
AI
1
Vội vàng
1
Vội vàng
1
Vội vàng