Dịch

brathly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vội vàng; dữ dội; quyết liệt; với cơn thịnh nộtrạng từHastily; violently; fiercely; with fury.

Nguồn gốc (etymology)

brath-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạibrathly

AI