Dịch

brass choir

danh từ (noun)
US/ˈbɹæs ˈkwaɪɚ/

Nghĩa chính

  1. Ban nhạc kèn đồngdanh từA brass band

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brass choirDạng gốc (base form)
  2. brass choirsSố nhiều (plural)

AI