Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brass choir
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
æ
s
ˈ
k
w
aɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ban nhạc kèn đồng
danh từ
A brass band
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brass choir
Dạng gốc
(base form)
brass choir
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ban nhạc kèn đồng
1
Ban nhạc kèn đồng
1
Ban nhạc kèn đồng