Dịch

branded app

danh từ (noun)
US/ˈbɹændɪd ˈæp/

Nghĩa chính

  1. Ứng dụng được phát triển bởi một doanh nghiệp để tiếp thị thương hiệu của mìnhdanh từAn application developed by a business to market its brand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. branded appDạng gốc (base form)
  2. branded appsSố nhiều (plural)

AI