Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brand management
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹa
n
d
ˈ
m
æ
n
.
ɪ
dʒ
.
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
b
ɹ
æ
n
d
ˈ
m
æ
n
.
ɪ
dʒ
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Quản trị thương hiệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of controlling how a brand is perceived in the market.
AI
1
Quản trị thương hiệu
1
Quản trị thương hiệu
1
Quản trị thương hiệu