Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brand awareness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹa
n
d
ə
ˈ
w
ɛ
ə
.
n
ə
s
/
US
/ˈ
b
ɹ
æ
n
d
ə
ˈ
w
ɛɚ.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Nhận diện thương hiệu
danh từ
The extent to which customers are able to recall or recognize a brand under different conditions.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
reconocimiento de marca
giống đực
Nhận thức về thương hiệu
AI
1
Nhận diện thương hiệu
1
Nhận diện thương hiệu
1
Nhận diện thương hiệu