Nghĩa chính
- Dầu phanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A special fluid for operating hydraulic brakes and clutches, which are linked by pipe to a master cylinder.
- Thuốc an thần dùng để trấn an tù nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sedative drugs used to calm down a prisoner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brake fluidDạng gốc (base form)
- brake fluidsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha