Dịch

brainworm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ký sinh trùng tuyến trùng hướng thần kinh (Parelaphostrongylus tenuis)danh từA neurotropic nematode parasite (Parelaphostrongylus tenuis).
  2. Các loài ký sinh giống như sâu sống trong não của sinh vật khác, thường làm thay đổi hành vi của sinh vật đó hoặc ban cho sinh vật đó những khả năng đặc biệtdanh từAny parasitic, worm-like species that inhabits the brain of another organism, typically altering its behaviour or giving it special abilities.
  3. Bài hát hay giai điệu cứ vang lên trong tâm trí mỗi ngườidanh từA song or melody that keeps playing inside of one's mind.
  4. Ảo tưởng hoặc nỗi ám ảnh dai dẳng; một ý tưởng đã ăn sâu hoặc không thể nghi ngờdanh từA persistent delusion or obsession; a deeply-ingrained or unquestioned idea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brainwormDạng gốc (base form)
  2. brainwormsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

brain-wormedtính từẢo tưởng, hoang tưởng hoặc ám ảnh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]
  • , .

AI