Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brainstormer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem brainstorm
danh từ
One who brainstorms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brainstormer
Dạng gốc
(base form)
brainstormer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
brainstorm
+
-er
AI
1
Xem brainstorm
1
Xem brainstorm
1
Xem brainstorm