brainfuck
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Điều gì đó làm mất ổn định, gây nhầm lẫn hoặc thao túng tâm trí của một ngườidanh từSomething that destabilizes, confuses, or manipulates a person's mind.
- Làm mất ổn định, gây nhầm lẫn hoặc thao túng tâm trí của một ngườiđộng từTo destabilize, confuse, or manipulate a person's mind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brainfuckDạng gốc (base form)
- brainfucksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , .
- " . . […]