Dịch

brainfuck

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Điều gì đó làm mất ổn định, gây nhầm lẫn hoặc thao túng tâm trí của một ngườidanh từSomething that destabilizes, confuses, or manipulates a person's mind.
  2. Làm mất ổn định, gây nhầm lẫn hoặc thao túng tâm trí của một ngườiđộng từTo destabilize, confuse, or manipulate a person's mind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brainfuckDạng gốc (base form)
  2. brainfucksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .
  • " . . […]

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

brainfuck“to play with; to tinker”

AI