Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với galactosedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of galactose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brain sugarDạng gốc (base form)
- brain sugarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa