Dịch

brain sugar

danh từ (noun)
UK/ˈbɹeɪn ˈʃʊɡə/US/ˈbɾein ˈʃʊɡɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với galactosedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of galactose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brain sugarDạng gốc (base form)
  2. brain sugarsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI