Nghĩa chính
- Đau đầu do ăn hoặc uống đồ lạnh; đau đầu do kích thích lạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A pain in the head from eating or drinking something cold; a cold-stimulus headache.
- Không nhớ được điều gì đó, với cảm giác rằng việc nhớ lại sắp xảy radanh từkhông đếm được (uncountable)Failure to remember something, with the sense that recall is imminent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brain freezeDạng gốc (base form)
- brain freezesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ' ,' , .
- .
- .