Dịch

brain cell

danh từ (noun)
US/ˈbɾein ˈsɛl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tế bào thần kinhdanh từA neuron.
  2. Được coi là một đơn vị trí tuệ, đặc biệt với số lượng nhỏdanh từTaken as a unit of intelligence, especially in small quantities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brain cellDạng gốc (base form)
  2. brain cellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

two brain cells to rub togetherdanh từMột chút trí tuệ

Ví dụ

  • .Tất cả những con mèo màu cam đều cùng chia sẻ một tế bào não.
  • ?
  • .

AI