Nghĩa chính
- Tế bào thần kinhdanh từA neuron.
- Được coi là một đơn vị trí tuệ, đặc biệt với số lượng nhỏdanh từTaken as a unit of intelligence, especially in small quantities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brain cellDạng gốc (base form)
- brain cellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two brain cells to rub togetherdanh từ | danh từ | Một chút trí tuệ |
Ví dụ
- .Tất cả những con mèo màu cam đều cùng chia sẻ một tế bào não.
- ?
- .