Dịch

brahmana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà la môn varna trong Ấn Độ giáo. (Số nhiều: brahmana.)danh từThe brahmin varna in Hinduism. (Plural: brahmana.)
  2. Bà-la-môn; một thành viên của brahmana (giác quan 1)danh từA brahmin; a member of the brahmana (sense 1).
  3. Văn bản văn xuôi giải thích các khía cạnh của kinh Vệ Đàdanh từA prose text that explains aspects of the Vedas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brahmanaDạng gốc (base form)
  2. brahmanasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnब्राह्मणbrā́hmaṇa

AI