Dịch

bragget

danh từ (noun)
/ˈbɹæɡɪt/

Nghĩa chính

  1. Loại rượu làm từ bia lên men và mật ong với gia vịdanh từkhông đếm được (uncountable)A liquor made of fermented ale and honey with spices.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibragot
  2. từ Middle Welshbragawt

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • drill'd , serv'd , , , charg'd […]
  • , , .

AI