Dịch

brag book

danh từ (noun)
UK/ˈbɹaɡ ˈbʊk/US/ˈbɹeɪɡ ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Album ảnh cá nhân nhỏdanh từA small personal photo album.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brag bookDạng gốc (base form)
  2. brag booksSố nhiều (plural)

AI