Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brag book
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹa
ɡ
ˈ
b
ʊ
k
/
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
ɡ
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Album ảnh cá nhân nhỏ
danh từ
A small personal photo album.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brag book
Dạng gốc
(base form)
brag book
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Album ảnh cá nhân nhỏ
1
Album ảnh cá nhân nhỏ
1
Album ảnh cá nhân nhỏ