Dịch

bradycardia

danh từ (noun)
UK/bɹæ.dɪˈkɑː(ɹ).di.ə/US/bɹeɪ.dɪˈkɑɹ.di.ə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tình trạng nhịp tim chậm, được định nghĩa là dưới 60 nhịp mỗi phút đối với người lớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having a slow heartbeat, defined as under 60 beats per minute for an adult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bradycardiaDạng gốc (base form)
  2. bradycardiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 60 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

brady--cardia

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβραδύςbradús“slow”

Ngôn ngữ khác

AI