Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brackishness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự khó chịu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Distastefulness; unpleasantness.
2
Độ mặn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Saltishness.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
brackishness
brackish
Lợ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
brackish
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
salinidad
Độ mặn
AI
1
Sự khó chịu
2
Độ mặn
1
Sự khó chịu
2
Độ mặn
1
Sự khó chịu
2
Độ mặn