Dịch

brackishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khó chịudanh từkhông đếm được (uncountable)Distastefulness; unpleasantness.
  2. Độ mặndanh từkhông đếm được (uncountable)Saltishness.

Họ từ (word family)

cùng gốc brackishness

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI