bracketer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chương trình hoặc thuật toán chia ngôn ngữ tự nhiên thành các thành phần ngữ pháp nhất địnhdanh từA program or algorithm that breaks down natural language into certain grammatical components.
- Người thuộc một khung thu nhập hoặc khung thuế cụ thểdanh từA person belonging to a specified income bracket or tax bracket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bracketerDạng gốc (base form)
- bracketersSố nhiều (plural)