Dịch

brachyaxis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trục bên ngắn hơn của một số tinh thểdanh từThe shorter lateral axis of some crystals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brachyaxisDạng gốc (base form)
  2. brachyaxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI