Nghĩa chính
- Trục bên ngắn hơn của một số tinh thểdanh từThe shorter lateral axis of some crystals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- brachyaxisDạng gốc (base form)
- brachyaxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.