Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brachiopodologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với brachiopodist
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of brachiopodist.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brachiopodist
Nguồn gốc
(etymology)
brachiopodology
+
-ist
AI
1
Đồng nghĩa với brachiopodist
1
Đồng nghĩa với brachiopodist
1
Đồng nghĩa với brachiopodist