br
A2danh từ (noun)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của bedroomdanh từAbbreviation of bedroom.
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Dạng khác của brr
- Alternative form of brr (“expressing cold and shivering”).
Họ từ (word family)
cùng gốc brVí dụ
- - , . ?Br - Tôi lạnh quá, bạn ơi. Sao bạn không đốt lửa lên để sưởi ấm cho tất cả chúng ta?
- - ... ... ... ( .) ? / ( ) . / - . ... ... ( )[…]FORTUNATO - Br... Br... Lạnh quá... (Tìm khăn tắm.) Em không muốn tắm rửa cho tỉnh táo một chút à? / PHYLLIS (không quay lại) Không, cảm ơn. / FORTUNATO - Anh sẽ không nhìn đâu. Anh sẽ ngắm cảnh qua cửa sổ... Giống như em... (vỗ vào ngực)[…]