Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boyfriendable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xứng đáng là bạn trai của ai đó
tính từ
Worthy of being someone's boyfriend.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boyfriend material
Nguồn gốc
(etymology)
boyfriend
+
-able
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
friendable
Ví dụ
Not
that
I
don't
think
Franklin's
boyfriendable
.
He's
actually
fairly
cute
.
He
just
seems
awfully
grumpy
for
someone
in
a
steady
relationship
.
AI
1
Xứng đáng là bạn trai của ai đó
1
Xứng đáng là bạn trai của ai đó
1
Xứng đáng là bạn trai của ai đó