Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boxing glove
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑː
k
s
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
l
ʌ
v
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Găng đánh quyền anh
danh từ
A padded mitten, designed to protect the hand while punching, and worn in boxing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boxing glove
Dạng gốc
(base form)
boxing glove
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Dan
punched
Matt
with
a
boxing
glove
.
AI
1
Găng đánh quyền anh
1
Găng đánh quyền anh
1
Găng đánh quyền anh