Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boxing bag
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
k
s
ɪ
ŋ
ˈ
b
æ
ɡ
/
US
/ˈ
b
ɑː
k
s
ɪ
ŋ
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Bao cát dùng để tập luyện môn thể thao đấm bốc
danh từ
A punching bag used to train for the sport of boxing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boxing bag
Dạng gốc
(base form)
boxing bag
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bao cát dùng để tập luyện môn thể thao đấm bốc
1
Bao cát dùng để tập luyện môn thể thao đấm bốc
1
Bao cát dùng để tập luyện môn thể thao đấm bốc