Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
box zither
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
k
s
ˈ
z
ɪ
.
ð
ə
/
US
/ˈ
b
ɑ
k
s
ˈ
z
ɪ
.
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đàn tam thập lục có hộp âm thanh hình thang hoặc hình chữ nhật
danh từ
A zither with a trapezoidal or rectangular shaped sound box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
box zither
Dạng gốc
(base form)
box zither
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đàn tam thập lục có hộp âm thanh hình thang hoặc hình chữ nhật
1
Đàn tam thập lục có hộp âm thanh hình thang hoặc hình chữ nhật
1
Đàn tam thập lục có hộp âm thanh hình thang hoặc hình chữ nhật