Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với big boxdanh từSynonym of big box.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- box storeDạng gốc (base form)
- box storesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big-box storedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với big box |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa