Dịch

box store

danh từ (noun)
UK/ˈbɒks ˈstɔː/US/ˈbɑks ˈstɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với big boxdanh từSynonym of big box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. box storeDạng gốc (base form)
  2. box storesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

big-box storedanh từĐồng nghĩa với big box

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI