Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
box of something
UK
/ˈ
b
ɒ
k
s
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
b
ɑ
k
s
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hộp đựng [vật]
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a whole box of something
Cả một hộp cái gì
Ví dụ
She
bought
a
box
of
tea
bags
.
Cô ấy đã mua một hộp trà túi.
Xuất hiện ở từ khác
box
kết hợp
hộp đựng [vật]
AI
1
Hộp đựng [vật]
1
Hộp đựng [vật]
1
Hộp đựng [vật]