Dịch

box junction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nút giao được thiết kế để ngăn ngừa tắc nghẽn và ùn tắc. Các phương tiện chỉ được phép đi vào khu vực hình hộp (thường được đánh dấu bằng các đường chéo chéo) nếu lối ra khỏi giao lộ thông thoáng hoặc trong một số trường hợp nếu có ý định rẽdanh từA junction designed to prevent congestion and gridlock. Vehicles may only enter the box-shaped area (usually marked with crossing diagonal lines) if their exit from the junction is clear, or in some cases if they intend to make a turn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. box junctionDạng gốc (base form)
  2. box junctionsSố nhiều (plural)

AI