Nghĩa chính
- Bộ đẩy hướng sang một bên được gắn trong một đường hầm ở mũi tàu hoặc dưới mũi tàu trong một hộp để tăng khả năng cơ độngdanh từA sideways-pointing thruster mounted in a tunnel in the bow or under the bow in a pod, for increased maneuverability.
- Bộ phận cánh quạt hướng cố định hoặc có thể điều chỉnh được gắn trên mũi của khí cầu để tăng khả năng cơ độngdanh từA fixed or adjustable direction propeller unit mounted on the bow of an airship for increased maneuverability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bow thrusterDạng gốc (base form)
- bow thrustersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)