Dịch

bovate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với oxgangdanh từSynonym of oxgang.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bovateDạng gốc (base form)
  2. bovatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạibovāta
  2. từ tiếng Latinhbov-

AI