Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bovate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oxgang
danh từ
Synonym of oxgang.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bovate
Dạng gốc
(base form)
bovate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oxgang
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh trung đại
bovāta
từ tiếng Latinh
bov-
AI
1
Đồng nghĩa với oxgang
1
Đồng nghĩa với oxgang
1
Đồng nghĩa với oxgang