Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bourgie
danh từ
(noun)
/ˈ
b
uː
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Thành viên của giai cấp tư sản
danh từ
A member of the bourgeoisie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bourgie
Dạng gốc
(base form)
bourgie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của giai cấp tư sản
1
Thành viên của giai cấp tư sản
1
Thành viên của giai cấp tư sản