Dịch

bourdon

danh từ (noun)
UK/ˈbɔːdən/US/ˈbʊɹdən/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ống bay không người lái của kèn túidanh từThe drone pipe of a bagpipe.
  2. Điểm dừng có âm vực thấp nhất của đàn organdanh từThe lowest-pitched stop of an organ.
  3. Tiếng chuông có âm vực thấp nhất của carillondanh từThe lowest-pitched bell of a carillon.
  4. Chiếc chuông lớn, có âm vực thấp không phải là một phần của chuông chuông được điều chỉnh âm lượngdanh từA large, low-pitched bell not part of a diatonically tuned ring of bells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bourdonDạng gốc (base form)
  2. bourdonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Contra Bourdondanh từTiếng sáo dừng trên đàn organ, hầu như luôn luôn là 32', đặc trưng bởi âm sắc rất trầm và tối

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Loài ong nghệ
  1. Loài ong nghệ, chi BombusA bumblebee, genus Bombus.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiburdoun“accompaniment”
  2. từ tiếng Pháp cổbordon
  3. từ tiếng Latinh trung đạiburdo“drone”
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiburdoun“pilgrim's staff”
  2. từ tiếng Pháp cổbordon
  3. từ tiếng Latinh trung đạiburdo“pilgrim's staff”

Ví dụ

  • .

AI