Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ống bay không người lái của kèn túidanh từThe drone pipe of a bagpipe.
- Điểm dừng có âm vực thấp nhất của đàn organdanh từThe lowest-pitched stop of an organ.
- Tiếng chuông có âm vực thấp nhất của carillondanh từThe lowest-pitched bell of a carillon.
- Chiếc chuông lớn, có âm vực thấp không phải là một phần của chuông chuông được điều chỉnh âm lượngdanh từA large, low-pitched bell not part of a diatonically tuned ring of bells.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bourdonDạng gốc (base form)
- bourdonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Contra Bourdondanh từ | danh từ | Tiếng sáo dừng trên đàn organ, hầu như luôn luôn là 32', đặc trưng bởi âm sắc rất trầm và tối |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Loài ong nghệ
- Loài ong nghệ, chi BombusA bumblebee, genus Bombus.
Họ từ (word family)
cùng gốc bourdonNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiburdoun“accompaniment”
- từ tiếng Pháp cổbordon
- từ tiếng Latinh trung đạiburdo“drone”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiburdoun“pilgrim's staff”
- từ tiếng Pháp cổbordon
- từ tiếng Latinh trung đạiburdo“pilgrim's staff”
Ví dụ
- .