Nghĩa chính
- Định hướng tớitrạng từkhông so sánh (not comparable)Moving towards, going in the direction of.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bound formdanh từ | danh từ | Một đơn vị ngôn ngữ chỉ có thể được sử dụng như một phần của từ chứ không phải là một từ riêng lẻ (chẳng hạn như hậu tố -ly trong tiếng Anh) |
Ví dụ
- .Anh ấy đang tiến thẳng tới thất bại.
- ?Bạn định đi đâu?
- .Con tàu đang chở hàng đến Cairo.