Dịch

bounce house

danh từ (noun)
US/ˈbaʊns ˈhaʊs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bouncing castledanh từSynonym of bouncing castle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bounce houseDạng gốc (base form)
  2. bounce housesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Carlos's .
  • Carlos's .

AI