Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bounce house
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
aʊ
n
s
ˈ
h
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bouncing castle
danh từ
Synonym of bouncing castle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bounce house
Dạng gốc
(base form)
bounce house
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bouncing castle
Ví dụ
Carlos's
parents
rented
a
bounce
house
for
the
party
.
Carlos's
birthday
party
had
a
bounce
house
.
AI
1
Đồng nghĩa với bouncing castle
1
Đồng nghĩa với bouncing castle
1
Đồng nghĩa với bouncing castle