Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bouba/kiki effect
danh từ
(noun)
US
/ˌ
b
u
b
ə
ˈ
k
i
k
i
ɪ
ˌ
f
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Sự ánh xạ không tùy ý giữa âm thanh lời nói và hình dạng trực quan của vật thể
danh từ
A non-arbitrary mapping between speech sounds and the visual shape of objects.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
phonetic symbolism
AI
1
Sự ánh xạ không tùy ý giữa âm thanh lời nói và hình dạng trực quan của vật thể
1
Sự ánh xạ không tùy ý giữa âm thanh lời nói và hình dạng trực quan của vật thể
1
Sự ánh xạ không tùy ý giữa âm thanh lời nói và hình dạng trực quan của vật thể