Dịch

botulinal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến bệnh ngộ độc hoặc chất độc botulintính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to botulism or botulin toxins.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc botulinal

Ví dụ

  • .

AI