Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bottom-upwards
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với upside down
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of upside down.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
upside down
AI
1
Đồng nghĩa với upside down
1
Đồng nghĩa với upside down
1
Đồng nghĩa với upside down