Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bottom dweller
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
.
t
ə
m
ˈ
d
w
ɛ
l
ə
/
US
/ˈ
b
ɑ
.
t
ə
m
ˈ
d
w
ɛ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bottom feeder
danh từ
Synonym of bottom feeder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bottom dweller
Dạng gốc
(base form)
bottom dweller
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bottom feeder
AI
1
Đồng nghĩa với bottom feeder
1
Đồng nghĩa với bottom feeder
1
Đồng nghĩa với bottom feeder