bottlefeeding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngụ ý (khi không có quy định khác) cho trẻ ăn bằng sữa bột thương mại thay vì sữa mẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Implying (when not otherwise specified) feeding with commercial baby formula as contrasted with human breast milk.
- Cho trẻ bú bằng sữa mẹ vắt ra (được bơm) sớm hơn, trái ngược với việc cho trẻ bú trực tiếp bằng vú mẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Feeding with human breast milk expressed (pumped) earlier, as contrasted with feeding directly at the breast.
- Ví dụ (phiên) của hoạt động cho ăn đódanh từđếm được (countable)An instance (session) of such feeding activity.
- Việc cho ăn (hoặc ví dụ như vậy) đối với bất kỳ động vật không phải con người nào, đặc biệt là cừu non (mồ côi hoặc bị từ chối) hoặc giải cứu động vật hoang dã chưa trưởng thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Such feeding (or instance thereof) for any nonhuman animal, especially lambs (orphaned or rejected) or juvenile wildlife rescues.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bottlefeedingDạng gốc (base form)
- bottlefeedingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)