Dịch

bossism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống trong đó các tổ chức đảng bị các nhà chính trị hàng đầu kiểm soátdanh từkhông đếm được (uncountable)The domination of a political party by a single, powerful person (the boss)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bossismDạng gốc (base form)
  2. bossismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI