bossism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống trong đó các tổ chức đảng bị các nhà chính trị hàng đầu kiểm soátdanh từkhông đếm được (uncountable)The domination of a political party by a single, powerful person (the boss)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bossismDạng gốc (base form)
- bossismsSố nhiều (plural)