Dịch

bosset

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ông chủ hoặc một ông chủ nhỏ, đặc biệt là một ông chủ trong một chuỗidanh từA small boss or knob, especially one in a series.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bossetDạng gốc (base form)
  2. bossetsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cuống (điểm gắn gạc ở cổ tử cung)
  1. A pedicle (attachment point for antlers in cervids)

Nguồn gốc (etymology)

AI